- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
giá phải chăng; giá bình dân
Món ăn ở nhà hàng này vừa bình dân vừa ngon.
rẻ; giá thấp; giá rẻ
Quần áo ở cửa hàng này rất rẻ.
bình giá; giá phải chăng; giá bình dân
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá phải chăng; giá bình dân
Món ăn ở nhà hàng này vừa bình dân vừa ngon.
rẻ; giá thấp; giá rẻ
Quần áo ở cửa hàng này rất rẻ.
bình giá; giá phải chăng; giá bình dân
Cửa hàng này bán với giá bình dân.
ngang giá; bình giá (ngang bằng tỷ giá)
Tỷ giá ngang giá giữa Nhân dân tệ và Đô la Mỹ là bao nhiêu?
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá phải chăng; giá bình dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cửa hàng này bán với giá bình dân.
ngang giá; bình giá (ngang bằng tỷ giá)
Tỷ giá ngang giá giữa Nhân dân tệ và Đô la Mỹ là bao nhiêu?