- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình tĩnh lại; lắng xuống; bình phục
Anh ấy cần thời gian để bình tâm lại.
bình phục; hồi phục; (cảm xúc) lắng xuống; bình tĩnh lại
Vết thương của anh ấy đã lành rất nhanh.
bình tĩnh lại; lắng xuống; bình phục
Anh ấy cần thời gian để bình tâm lại.
bình phục; hồi phục; (cảm xúc) lắng xuống; bình tĩnh lại
Vết thương của anh ấy đã lành rất nhanh.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình tĩnh lại; lắng xuống; bình phục
bình tĩnh lại; lắng xuống; bình phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.