- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
đáy bằng; đế phẳng
Đôi giày này là đế bằng.
đế bằng; đế phẳng
Tôi thích đi giày đế bệt.
đáy bằng; đế phẳng
Đôi giày này là đế bằng.
đế bằng; đế phẳng
Tôi thích đi giày đế bệt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
đáy bằng; đế phẳng
đáy bằng; đế phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.