- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
ngực phẳng; ngực lép
Cô ấy hơi ngực phẳng.
ngực phẳng; ngực lép
Cô ấy hơi ngực phẳng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
ngực phẳng; ngực lép
ngực phẳng; ngực lép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.