- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
Anh ấy nhìn thẳng về phía trước.
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt; (dụng cụ) hiển thị thẳng (HUD)
Màn hình hiển thị heads-up này rất tiên tiến.
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
Anh ấy nhìn thẳng về phía trước.
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt; (dụng cụ) hiển thị thẳng (HUD)
Màn hình hiển thị heads-up này rất tiên tiến.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
nhìn thẳng; nhìn ngang tầm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.