- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình định; dẹp loạn
Quân đội đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
bình định; dẹp yên
Anh ấy đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
bình yên; yên tĩnh
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
bình định; dẹp loạn
Quân đội đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
bình định; dẹp yên
Anh ấy đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
bình yên; yên tĩnh
Anh ấy trông rất bình tĩnh.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình định; dẹp loạn
bình định; dẹp loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)
yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)