- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
mái bằng; mái phẳng
Ngôi nhà này có mái bằng.
mái bằng; mái phẳng
Ngôi nhà này có mái bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái bằng; mái phẳng
mái bằng; mái phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.