- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
Con đường này rất bằng phẳng.
thuận lợi; suôn sẻ
Chúc bạn một chuyến đi bình an!
thuận buồm xuôi gió; suôn sẻ
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
Con đường này rất bằng phẳng.
thuận lợi; suôn sẻ
Chúc bạn một chuyến đi bình an!
thuận buồm xuôi gió; suôn sẻ
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.