- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
sản lượng hàng năm
Sản lượng hàng năm của nhà máy này rất cao.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản lượng hàng năm
Sản lượng hàng năm của nhà máy này rất cao.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
sản lượng hàng năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.