- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
thu nhập hàng năm; thu nhập năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.