- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
vòng năm (của cây); thớ vòng hàng năm
Vân gỗ của cái cây này rất rõ ràng.
vòng tuổi cây; vân năm (của gỗ)
vòng năm (của cây); thớ vòng hàng năm
Vân gỗ của cái cây này rất rõ ràng.
vòng tuổi cây; vân năm (của gỗ)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
vòng năm (của cây); thớ vòng hàng năm
vòng năm (của cây); thớ vòng hàng năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.