- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trẻ hóa; làm cho trẻ hơn
trẻ hóa; xu hướng trẻ hóa (nhân sự)
trẻ hóa; làm cho trẻ hơn
trẻ hóa; xu hướng trẻ hóa (nhân sự)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trẻ hóa; làm cho trẻ hơn
trẻ hóa; làm cho trẻ hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.