- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi đã quá thất thập (hơn bảy mươi tuổi) [thành ngữ]
Ông ấy đã ngoài bảy mươi tuổi nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.
tuổi đã quá thất thập (hơn bảy mươi tuổi) [thành ngữ]
Ông ấy đã ngoài bảy mươi tuổi nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
tuổi đã quá thất thập (hơn bảy mươi tuổi) [thành ngữ]
tuổi đã quá thất thập (hơn bảy mươi tuổi) [thành ngữ]