- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
nhóm tuổi; độ tuổi
nhóm tuổi; độ tuổi
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
nhóm tuổi; độ tuổi
nhóm tuổi; độ tuổi