- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)
- 亚á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
Hai tòa nhà này đứng cạnh nhau.
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
Hai tòa nhà này đứng cạnh nhau.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
đứng song song; đặt cạnh nhau; song liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.