- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
may mắn thay; may mà
may mắn; ăn may; hú hồn
may mắn thay; may mà
may mắn; ăn may; hú hồn
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
may mắn thay; may mà
may mắn thay; may mà