nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
tiểu từ cảm thán cuối câu
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
tiểu từ cảm thán cuối câu
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể(kế thừa)
中很小的;不重要的hěn xiǎo de;bù zhòngyào de
nhỏ bé; tí hon(kế thừa)
中很小;微小hěn xiǎo;wēi xiǎo
Bạn ăn gì vậy?
tiểu từ cảm thán cuối câu(kế thừa)
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đang làm gì vậy?
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể(kế thừa)
中很小的;不重要的hěn xiǎo de;bù zhòngyào de
nhỏ bé; tí hon(kế thừa)
中很小;微小hěn xiǎo;wēi xiǎo
Bạn ăn gì vậy?
tiểu từ cảm thán cuối câu(kế thừa)
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
Bạn đang làm gì vậy?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.