- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Arthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
Arthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Arthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
Arthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.