- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ga trải giường; tấm ra
中覆盖在床上的布料fùgài zài chuáng shàng de bùliào
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
ga trải giường; tấm trải giường
中盖在床上的布gài zài chuáng shang de bù
Tôi cần thay ga trải giường.
ga trải giường; tấm ra
中覆盖在床上的布料fùgài zài chuáng shàng de bùliào
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
ga trải giường; tấm trải giường
中盖在床上的布gài zài chuáng shang de bù
Tôi cần thay ga trải giường.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
ga trải giường; tấm ra
ga trải giường; tấm ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.