- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
kỹ năng trên giường (tình dục)
Anh ấy rất giỏi chuyện giường chiếu.
kỹ năng trên giường; bản lĩnh phòng the
kỹ năng trên giường (tình dục)
Anh ấy rất giỏi chuyện giường chiếu.
kỹ năng trên giường; bản lĩnh phòng the
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
kỹ năng trên giường (tình dục)
kỹ năng trên giường (tình dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.