- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)
Tôi cần mua một tấm ga trải giường mới.
ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)
Tôi cần mua một tấm ga trải giường mới.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)
ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.