- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
số sê-ri; mã sản phẩm
Xin hãy cho tôi số sê-ri.
cỡ chữ; tên hiệu (cửa hàng)
Số sê-ri của sản phẩm này là bao nhiêu?
số sê-ri; mã sản phẩm
Xin hãy cho tôi số sê-ri.
cỡ chữ; tên hiệu (cửa hàng)
Số sê-ri của sản phẩm này là bao nhiêu?
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số sê-ri; mã sản phẩm
số sê-ri; mã sản phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.