- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
lưu trữ; tích trữ
Kho này lưu trữ rất nhiều hàng hóa.
lưu kho; dự trữ trong kho
Chúng tôi có rất nhiều sách trong kho.
lưu trữ; tích trữ
Kho này lưu trữ rất nhiều hàng hóa.
lưu kho; dự trữ trong kho
Chúng tôi có rất nhiều sách trong kho.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
lưu trữ; tích trữ
lưu trữ; tích trữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.