- 广nghiễm(mái nhà, vách đá)
- 氐đê(gốc rễ, thấp nhất)
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
nội tình; chi tiết thực sự; tung tích (của ai/việc gì)
Bạn có biết rõ về anh ấy không?
nội tình; chi tiết tường tận; gốc rễ sự việc
Anh ấy biết rõ ngọn ngành của sự việc.
nội tình; thông tin nội bộ; bí mật bên trong
nội tình; chi tiết thực sự; tung tích (của ai/việc gì)
Bạn có biết rõ về anh ấy không?
nội tình; chi tiết tường tận; gốc rễ sự việc
Anh ấy biết rõ ngọn ngành của sự việc.
nội tình; thông tin nội bộ; bí mật bên trong
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
nội tình; chi tiết thực sự; tung tích (của ai/việc gì)
nội tình; chi tiết thực sự; tung tích (của ai/việc gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy biết rõ nội tình sự việc.
chi tiết nội tình; tình hình thực chất; đáy sự việc
Anh ấy biết rõ ngọn ngành sự việc.
Anh ấy biết rõ nội tình sự việc.
chi tiết nội tình; tình hình thực chất; đáy sự việc
Anh ấy biết rõ ngọn ngành sự việc.