- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho bạc nhà nước; phủ khố
Trong kho bạc có rất nhiều tiền.
kho bạc nhà nước; phủ khố
Trong kho bạc có rất nhiều tiền.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho bạc nhà nước; phủ khố
kho bạc nhà nước; phủ khố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.