- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
nhạc punk; văn hóa punk
Anh ấy thích nhạc punk.
nhạc punk; văn hóa punk
Anh ấy thích nhạc punk.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
nhạc punk; văn hóa punk
nhạc punk; văn hóa punk
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.