- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
người tàn tật; kẻ vô dụng; phế nhân
Anh ấy không phải là một người tàn tật.
người vô dụng; phế nhân
Anh ấy không phải là một người vô dụng.
người tàn tật; kẻ vô dụng; phế nhân
Anh ấy không phải là một người tàn tật.
người vô dụng; phế nhân
Anh ấy không phải là một người vô dụng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người tàn tật; kẻ vô dụng; phế nhân
người tàn tật; kẻ vô dụng; phế nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.