- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
cũ nát; phế cũ; cũ hỏng
Những đồ nội thất cũ này có thể tái chế.
đã qua sử dụng; phế thải; cũ hỏng
Những đồ nội thất cũ nát này còn dùng được không?
cũ nát; phế cũ; cũ hỏng
Những đồ nội thất cũ này có thể tái chế.
đã qua sử dụng; phế thải; cũ hỏng
Những đồ nội thất cũ nát này còn dùng được không?
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ nát; phế cũ; cũ hỏng
cũ nát; phế cũ; cũ hỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.