- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
khí thải; khí xả
Ô tô thải ra khí thải.
khí thải; khí thải công nghiệp
Nhà máy thải khí thải.
khí thải; khí xả
Ô tô thải ra khí thải.
khí thải; khí thải công nghiệp
Nhà máy thải khí thải.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí thải; khí xả
khí thải; khí xả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.