- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
số ghế; số chỗ ngồi
Xin hãy cho tôi biết số ghế của bạn.
số ghế; số chỗ ngồi
Xin hãy cho tôi biết số ghế của bạn.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
số ghế; số chỗ ngồi
số ghế; số chỗ ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.