- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
điện thoại bàn; điện thoại cố định
Nhà tôi không có điện thoại bàn.
điện thoại cố định; máy bay riêng
Anh ấy có một chiếc máy bay riêng.
điện thoại bàn; điện thoại cố định
Nhà tôi không có điện thoại bàn.
điện thoại cố định; máy bay riêng
Anh ấy có một chiếc máy bay riêng.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
điện thoại bàn; điện thoại cố định
điện thoại bàn; điện thoại cố định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.