- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
thẩm phán trưởng; chánh án
Ông ấy là chánh án của tòa án.
thẩm phán trưởng; chánh án
Ông ấy là chánh án của tòa án.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
thẩm phán trưởng; chánh án
thẩm phán trưởng; chánh án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.