khỏe mạnh; cường tráng
中身体健康,没有病的状态shēntǐ jiànkāng, méiyǒu bìng de zhuàngtài
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
đầy đủ; sung túc; dồi dào
中很多;充分;丰富hěn duō、chōngfèn、fēngfù
bình thản; yên tĩnh
khỏe mạnh; cường tráng
中身体健康,没有病的状态shēntǐ jiànkāng, méiyǒu bìng de zhuàngtài
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
đầy đủ; sung túc; dồi dào
中很多;充分;丰富hěn duō、chōngfèn、fēngfù
bình thản; yên tĩnh
khỏe mạnh; cường tráng
Chúc bạn sức khỏe!
Kháng (họ)
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
Chúc bạn sức khỏe!
Kháng (họ)
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.