- 亻nhân(người)
- 谷cốc(thung lũng, hang hốc)
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
làm tầm thường hóa; tục hóa; dung tục hóa
Hành vi này sẽ làm dung tục hóa văn hóa của chúng ta.
làm tầm thường hóa; tục hóa; dung tục hóa
Hành vi này sẽ làm dung tục hóa văn hóa của chúng ta.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm tầm thường hóa; tục hóa; dung tục hóa
làm tầm thường hóa; tục hóa; dung tục hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.