- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu có mái che; cầu hành lang
Cây cầu có mái che này rất đẹp.
cầu dẫn khách lên máy bay; ống lồng (hàng không)
Máy bay đậu cạnh cầu dẫn khách.
cầu có mái che; cầu hành lang
Cây cầu có mái che này rất đẹp.
cầu dẫn khách lên máy bay; ống lồng (hàng không)
Máy bay đậu cạnh cầu dẫn khách.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu có mái che; cầu hành lang
cầu có mái che; cầu hành lang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.