- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở mang bờ cõi; (bóng) mở rộng thị trường [thành ngữ]
Anh ấy muốn mở rộng lãnh thổ, đưa công việc kinh doanh ra nước ngoài.
mở mang bờ cõi; (bóng) mở rộng thị trường [thành ngữ]
Anh ấy muốn mở rộng lãnh thổ, đưa công việc kinh doanh ra nước ngoài.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
mở mang bờ cõi; (bóng) mở rộng thị trường [thành ngữ]
mở mang bờ cõi; (bóng) mở rộng thị trường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.