- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai trừ đảng tịch; khai trừ khỏi Đảng
Anh ấy đã bị khai trừ khỏi Đảng.
khai trừ đảng tịch; khai trừ khỏi Đảng
Anh ấy đã bị khai trừ khỏi Đảng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
khai trừ đảng tịch; khai trừ khỏi Đảng
khai trừ đảng tịch; khai trừ khỏi Đảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.