- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
đuổi học; khai trừ học tịch
Anh ấy bị đuổi học vì gian lận.
đuổi học; khai trừ học tịch
Anh ấy bị đuổi học vì gian lận.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
đuổi học; khai trừ học tịch
đuổi học; khai trừ học tịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.