- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
中用手处理或操作某物yòng shǒu chǔlǐ huò cāozuò mǒuwù
Bạn đã xử lý xong việc này chưa?
Anh ấy làm xáo trộn hết tài liệu, không tìm được thông tin quan trọng nữa.
chơi; nghịch; mày mò
中用手接触或操作某物进行娱乐或探索yòng shǒu jiēchù huò cāozuò mǒuwù jìnxíng yúlè huò tànsuǒ
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
中小街道;住宅区的小路xiǎo jiēdào; zhùzhái qū de xiǎo lù
Con hẻm này rất hẹp.
Anh ấy sống trong một con hẻm yên tĩnh.
hẻm; ngõ nhỏ
中城镇中狭窄的小街道chéngzhèn zhōng xiázhǎi de xiǎo jiēdào
Nhà tôi nằm trong một con hẻm nhỏ yên tĩnh.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
中用手处理或操作某物yòng shǒu chǔlǐ huò cāozuò mǒuwù
Bạn đã xử lý xong việc này chưa?
Anh ấy làm xáo trộn hết tài liệu, không tìm được thông tin quan trọng nữa.
chơi; nghịch; mày mò
中用手接触或操作某物进行娱乐或探索yòng shǒu jiēchù huò cāozuò mǒuwù jìnxíng yúlè huò tànsuǒ
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
中小街道;住宅区的小路xiǎo jiēdào; zhùzhái qū de xiǎo lù
Con hẻm này rất hẹp.
Anh ấy sống trong một con hẻm yên tĩnh.
hẻm; ngõ nhỏ
中城镇中狭窄的小街道chéngzhèn zhōng xiázhǎi de xiǎo jiēdào
Nhà tôi nằm trong một con hẻm nhỏ yên tĩnh.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
Đừng làm hỏng nó!
Con mèo nhỏ thích nghịch với cuộn len đó.
chơi; nghịch; mày mò với
中用手随意摆弄或玩耍某物yòng shǒu suíyì bǎinòng huò wányshuǎ mǒuwù
Anh ấy cứ mày mò mãi với cái radio cũ đó.
sửa chữa; tu sửa
中修理;使恢复正常状态xiūlǐ; shǐ huīfù zhèngcháng zhuàngtài
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Tôi sẽ đi sửa cái máy tính cũ đó.
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手轻轻地摆弄或玩耍yòng shǒu qīngqīng de bǎi nòng huò wánnshuǎ
Anh ấy lúc nào cũng thích mày mò với mấy món đồ chơi nhỏ.
làm bừa; làm loạn; quan hệ bừa bãi
中用手或工具随意操作;搞乱yòng shǒu huò gōngjù suíyì cāozuò;gǎoluàn
Anh làm xáo tung hết giấy tờ rồi, tìm kiếm mệt lắm đó.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中照看;管理zhàokàn; guǎnlǐ
Bạn làm cái này cho tốt.
Việc này tôi giao cho bạn lo liệu nhé.
Đừng làm hỏng nó!
Con mèo nhỏ thích nghịch với cuộn len đó.
chơi; nghịch; mày mò với
中用手随意摆弄或玩耍某物yòng shǒu suíyì bǎinòng huò wányshuǎ mǒuwù
Anh ấy cứ mày mò mãi với cái radio cũ đó.
sửa chữa; tu sửa
中修理;使恢复正常状态xiūlǐ; shǐ huīfù zhèngcháng zhuàngtài
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Tôi sẽ đi sửa cái máy tính cũ đó.
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手轻轻地摆弄或玩耍yòng shǒu qīngqīng de bǎi nòng huò wánnshuǎ
Anh ấy lúc nào cũng thích mày mò với mấy món đồ chơi nhỏ.
làm bừa; làm loạn; quan hệ bừa bãi
中用手或工具随意操作;搞乱yòng shǒu huò gōngjù suíyì cāozuò;gǎoluàn
Anh làm xáo tung hết giấy tờ rồi, tìm kiếm mệt lắm đó.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中照看;管理zhàokàn; guǎnlǐ
Bạn làm cái này cho tốt.
Việc này tôi giao cho bạn lo liệu nhé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.