- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tòng quân; nhập ngũ
中加入军队,做士兵jiārù jūnduì,zuò shìbīng
Anh ấy muốn đi lính.
phục vụ quân đội; làm lính
中参加军队、做士兵cānjiā jūnduì、zuò shìbīng
Anh ấy muốn làm lính.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
tòng quân; nhập ngũ
中加入军队,做士兵jiārù jūnduì,zuò shìbīng
Anh ấy muốn đi lính.
phục vụ quân đội; làm lính
中参加军队、做士兵cānjiā jūnduì、zuò shìbīng
Anh ấy muốn làm lính.
tòng quân; nhập ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.