- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
phục vụ (quân đội); tại ngũ; (đối với tàu/thiết bị) đưa vào sử dụng
中在军队中服从命令并工作;或者(船、设备等)开始使用zài jūnduì zhōng fúcóng mìnglìng bìng gōngzuò;huòzhě chuán、shèbèi děng kāishǐ shǐyòng
Anh ấy đang tại ngũ.
tòng quân; nhập ngũ
中在军队中工作或战斗zài jūnduì zhōng gōngzuò huò zhàndòu
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội hai năm.
phục vụ (quân đội); tại ngũ; (đối với tàu/thiết bị) đưa vào sử dụng
中在军队中服从命令并工作;或者(船、设备等)开始使用zài jūnduì zhōng fúcóng mìnglìng bìng gōngzuò;huòzhě chuán、shèbèi děng kāishǐ shǐyòng
Anh ấy đang tại ngũ.
tòng quân; nhập ngũ
中在军队中工作或战斗zài jūnduì zhōng gōngzuò huò zhàndòu
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội hai năm.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
phục vụ (quân đội); tại ngũ; (đối với tàu/thiết bị) đưa vào sử dụng
phục vụ (quân đội); tại ngũ; (đối với tàu/thiết bị) đưa vào sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.