- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
ban đầu; nguyên trước đây
中开始的时候;最初的时候kāishǐ de shíhou;zuìchū de shíhou
Ban đầu tôi không nên làm như vậy.
đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy
中过去的某个时候;从前guòqù de mǒu ge shíhou;cóngqián
Lúc đó tôi không nên làm như vậy.
ban đầu; nguyên trước đây
中开始的时候;最初的时候kāishǐ de shíhou;zuìchū de shíhou
Ban đầu tôi không nên làm như vậy.
đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy
中过去的某个时候;从前guòqù de mǒu ge shíhou;cóngqián
Lúc đó tôi không nên làm như vậy.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
ban đầu; nguyên trước đây
ban đầu; nguyên trước đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.