- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cư dân địa phương; người bản địa
Cư dân địa phương đều rất thân thiện.
huyện Chính Hoà
cư dân địa phương; người bản địa
Cư dân địa phương đều rất thân thiện.
huyện Chính Hoà
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cư dân địa phương; người bản địa
cư dân địa phương; người bản địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.