- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
bình quân mỗi hộ gia đình
Thu nhập bình quân hộ gia đình đã tăng lên.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
bình quân mỗi hộ gia đình
Thu nhập bình quân hộ gia đình đã tăng lên.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
bình quân mỗi hộ gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.