- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
中拥有房子并把它租给别人的人yōngyǒu fángzi bìng bǎ tā zūgěi biérén de rén
Chủ nhà của tôi rất tốt.
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
中拥有房子并把它租给别人的人yōngyǒu fángzi bìng bǎ tā zūgěi biérén de rén
Chủ nhà của tôi rất tốt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.