giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; văn khế nhà
Anh ấy đã giao giấy tờ nhà cho tôi.
văn tự nhà; giấy tờ sở hữu nhà
Anh ấy đã giấu giấy tờ nhà đi rồi.
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; văn khế nhà
Anh ấy đã giao giấy tờ nhà cho tôi.
văn tự nhà; giấy tờ sở hữu nhà
Anh ấy đã giấu giấy tờ nhà đi rồi.
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; văn khế nhà
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; văn khế nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.