- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
chim rẽ thường (Gallinago gallinago)
Chim dẽ giun là một loài chim di cư.
chim rẽ thường (Gallinago gallinago)
Chim dẽ giun là một loài chim di cư.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
chim rẽ thường (Gallinago gallinago)
chim rẽ thường (Gallinago gallinago)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.