- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
người đồng cảm; người ủng hộ
中赞成和帮助某人或某事的人zànchéng hé bāngzhù mǒurén huò mǒushì de rén
Anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.
người đồng cảm; người ủng hộ
中赞成和帮助某人或某事的人zànchéng hé bāngzhù mǒurén huò mǒushì de rén
Anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đồng cảm; người ủng hộ
người đồng cảm; người ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.