- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người đồng cảm; người ủng hộ
Anh ấy là một người ủng hộ.
người đồng cảm; người ủng hộ (đặc biệt trong lĩnh vực chính trị)
Anh ấy là một người đồng tình.
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
người đồng cảm; người ủng hộ
Anh ấy là một người ủng hộ.
người đồng cảm; người ủng hộ (đặc biệt trong lĩnh vực chính trị)
Anh ấy là một người đồng tình.
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đồng cảm; người ủng hộ
người đồng cảm; người ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.