- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
hỗ trợ; chi viện; viện trợ
中给予帮助和物资;支持某人或某事gěiyǔ bāngzhù hé wùzī;zhīchí mǒurén huò mǒushì
Chúng tôi cần sự hỗ trợ.
ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn
中帮助;援助;提供帮助bāngzhù;yuánzhù;tígōng bāngzhù
Chúng tôi ủng hộ bạn.
hỗ trợ; chi viện; viện trợ
中给予帮助和物资;支持某人或某事gěiyǔ bāngzhù hé wùzī;zhīchí mǒurén huò mǒushì
Chúng tôi cần sự hỗ trợ.
ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn
中帮助;援助;提供帮助bāngzhù;yuánzhù;tígōng bāngzhù
Chúng tôi ủng hộ bạn.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
hỗ trợ; chi viện; viện trợ
hỗ trợ; chi viện; viện trợ
chống đỡ; nâng đỡ
中帮助或提供物资、人力等bāngzhù huòzhǔgōng wùzī、rénlì děng
chống đỡ; nâng đỡ
中帮助或提供物资、人力等bāngzhù huòzhǔgōng wùzī、rénlì děng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.